TW Audio
-
C5i
Loa Point sources 6 Ohms. LF 5 in. Max SPL 111dB. Góc Âm Thanh (h x v) 110° radial . Dải Tần Hoạt Động 100 Hz to 22 kHz -
C5
Loa Point sources 24 Ohms. LF 5 in. Max SPL 117dB. Góc Âm Thanh (h x v) 110° radial . Dải Tần Hoạt Động 92 Hz to 20 kHz -
C12
Loa Point sources 8 Ohms. LF 12 in. Max SPL 132dB. Góc Âm Thanh (h x v) 55° × 70° HF-horn, rotatable.Dải Tần Hoạt Động 62 Hz to 17 kHz -
C15
Loa Point sources 8 Ohms. LF 15 in. Max SPL 133dB. Góc Âm Thanh (h x v) 55° × 70° HF-horn, rotatable.Dải Tần Hoạt Động 55 Hz to 17 kHz
-
M6
Loa Point sources 8 Ohms. LF 6.5 in. Max SPL 119dB. Góc Âm Thanh (h x v) 90° × 60° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 80 Hz to 20 kHz -
M8i
Loa Point sources 8 Ohms. LF 8 in. Max SPL 124dB. Góc Âm Thanh (h x v) 90° × 60° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 66 Hz to 20 kHz -
M8
Loa Point sources 8 Ohms. LF 8 in. Max SPL 124dB. Góc Âm Thanh (h x v) 90° × 60° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 70 Hz to 20 kHz -
M10i
Loa Point sources 8 Ohms. LF 10 in. Max SPL 127dB. Góc Âm Thanh (h x v) 75° × 50° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 66 Hz to 19 kHz -
M10
Loa Point sources 8 Ohms. LF 10 in. Max SPL 127dB. Góc Âm Thanh (h x v) 75° × 50° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 68 Hz to 19 kHz -
M12i
Loa Point sources 8 Ohms. LF 12 in. Max SPL 132dB. Góc Âm Thanh (h x v) 65° × 45° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 58 Hz to 19 kHz -
M12
Loa Point sources 8 Ohms. LF 12 in. Max SPL 132dB. Góc Âm Thanh (h x v) 75° × 50° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 60 Hz to 19 kHz -
M15
Loa Point sources 8 Ohms. LF 15 in. Max SPL 131dB. Góc Âm Thanh (h x v) 75° × 50° HF-horn, rotatable . Dải Tần Hoạt Động 50 Hz to 19 kHz
-
T20i
Loa Point sources 8 Ohms. LF 2 x 10 in. Max SPL 138dB. Góc Âm Thanh (h x v) 60° × 40° or 90° × 50° HF-horn,rotatable. Dải Tần Hoạt Động 60 Hz to 18 kHz -
T20
Loa Point sources 8 Ohms. LF 2 x 10 in. Max SPL 138dB. Góc Âm Thanh (h x v) 60° × 40° or 90° × 50° HF-horn,rotatable. Dải Tần Hoạt Động 60 Hz to 18 kHz -
T30i
Loa Point sources 4 Ohms. LF 2 x 15 in. Max SPL 139dB. Góc Âm Thanh (h x v) 90° × 50°. Dải Tần Hoạt Động 34 Hz to 20 kHz -
T24N
Loa Point sources 4 Ohms. LF 2 x 12 in. Max SPL 143dB. Góc Âm Thanh (h x v) 60° × 40° or 90° × 50° HF-horn, rotatable. Dải Tần Hoạt Động 65 Hz to 18 kHz
-
B10i
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 10 in. Max SPL 123dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 40 Hz to 120 Hz -
B10
Loa Subwoofer 6 Ohms. LF 10 in. Max SPL 123dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 40 Hz to 400 Hz -
B12i
Loa Subwoofer 12 Ohms. LF 12 in. Max SPL 129dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 37 Hz to 170 Hz -
B12
Loa Subwoofer 12 Ohms. LF 12 in. Max SPL 129dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 37 Hz to 170 Hz -
B14
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 14 in. Max SPL 126dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 39 Hz to 120 Hz -
B14i
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 14 in. Max SPL 126dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 39 Hz to 120 Hz -
B15
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 15 in. Max SPL 127dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 40 Hz to 1500 Hz -
B17i
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 18 in. Max SPL 132dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 37 Hz to 110 Hz -
B18
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 18 in. Max SPL 132dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 32 Hz to 160 Hz -
B24i
Loa Subwoofer 2 x 12 Ohms. LF 2 x 12 in. Max SPL 137dB. Góc Âm Thanh (h x v) omni | cardioid | hypercardioid | endfire . Dải Tần Hoạt Động 37 Hz to 170 Hz -
B21
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 21 in. Max SPL 137dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 27 Hz to 125 Hz -
B30i
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 2 x 15 in. Max SPL 133dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 35 Hz to 110 Hz -
B30
Loa Subwoofer 8 Ohms. LF 2 x 15 in. Max SPL 133dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 35 Hz to 200 Hz -
BSX
Loa Subwoofer 2 x 4 Ohms. LF 2 x 21 in. Max SPL 142dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omni . Dải Tần Hoạt Động 27 Hz to 120 Hz
