d&b audiotechnik
-
E12-D loudspeaker NL4 WR
Loa Point sources LF 12 in.8 Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh(h x v) 110° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 50 Hz – 18 kHz. -
E12-D loudspeaker NL4 SC
Loa Point sources LF 12 in.8 Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh(h x v) 110° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 50 Hz – 18 kHz. -
E12-D loudspeaker NL4
Loa Point sources LF 12 in.8 Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh(h x v) 110° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 50 Hz – 18 kHz. -
E12 loudspeaker NL4 WR
Loa Point sources LF 12 in.8 Ω. 1600W peak. Max SPL 134dB. Góc âm thanh(h x v) 80° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 50 Hz – 18 kHz. -
E12 loudspeaker NL4 SC
Loa Point sources LF 12 in.8 Ω. 1600W peak. Max SPL 134dB. Góc âm thanh(h x v) 80° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 50 Hz – 18 kHz. -
E12 loudspeaker NL4
Loa Point sources LF 12 in.8 Ω. 1600W peak. Max SPL 134dB. Góc âm thanh(h x v) 80° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 50 Hz – 18 kHz. -
E8 loudspeaker WR
Loa Point sources LF 8 in.12 Ω. 800W peak. Max SPL 129dB. Góc âm thanh(h x v) 90° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 62 Hz – 18 kHz. -
E8 loudspeaker NL4 SC
Loa Point sources LF 8 in.12 Ω. 800W peak. Max SPL 129dB. Góc âm thanh(h x v) 90° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 62 Hz – 18 kHz. -
E8 loudspeaker NL4
Loa Point sources LF 8 in.12 Ω. 800W peak. Max SPL 129dB. Góc âm thanh(h x v) 90° x 50° rotatable through. Dải tần hoạt động 62 Hz – 18 kHz. -
E6 loudspeaker NL4 SC
Loa Point sources LF 6.5 in.20 Ω. 800W peak. Max SPL 123dB. Góc âm thanh(h x v)100° x 55° rotatable through. Dải tần hoạt động 85 Hz – 20 kHz. -
E6 loudspeaker WR
Loa Point sources LF 6.5 in.20 Ω. 800W peak. Max SPL 123dB. Góc âm thanh(h x v)100° x 55° rotatable through. Dải tần hoạt động 85 Hz – 20 kHz. -
E6 loudspeaker NL4
Loa Point sources LF 6.5 in.20 Ω. 800W peak. Max SPL 123dB. Góc âm thanh(h x v)100° x 55° rotatable through. Dải tần hoạt động 85 Hz – 20 kHz. -
E5 loudspeaker NL4 SC
Loa Point sources LF 5 in.16 Ω. 400W peak. Max SPL 117dB. Góc âm thanh(h x v)100° conical. Dải tần hoạt động 85 Hz – 20 kHz. -
E5 loudspeaker NL4
Loa Point sources LF 5 in.16 Ω. 400W peak. Max SPL 117dB. Góc âm thanh(h x v)100° conical. Dải tần hoạt động 85 Hz – 20 kHz. -
E4 loudspeaker NL4 SC
Loa Point sources LF 4 in.16 Ω. 400W peak. Max SPL 114dB. Góc âm thanh(h x v)100° conical. Dải tần hoạt động 130 Hz – 20 kHz. -
E4 loudspeaker NL4
Loa Point sources LF 4 in.16 Ω. 400W peak. Max SPL 114dB. Góc âm thanh(h x v)100° conical. Dải tần hoạt động 130 Hz – 20 kHz. -
Bi8 Subwoofer SC
Loa Subwoofer LF 2 x 6.5 in.8Ω. 800W peak. Max SPL 122dB. Góc âm thanh đa hướng. Dải tần hoạt động 43Hz – 170Hz. -
Bi8 Subwoofer WR
Loa Subwoofer LF 2 x 6.5 in.8Ω. 800W peak. Max SPL 122dB. Góc âm thanh đa hướng. Dải tần hoạt động 43Hz – 170Hz. -
Bi8 Subwoofer
Loa Subwoofer LF 2 x 6.5 in.8Ω. 800W peak. Max SPL 122dB. Góc âm thanh đa hướng. Dải tần hoạt động 43Hz – 170Hz. -
B4 Subwoofer NL4 SC
Loa Subwoofer LF 15/12 in.6Ω. 2000W peak. Max SPL 131dB. Góc âm thanh Cardioid. Dải tần hoạt động 40Hz – 150Hz.
-
24S-D Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 2 x 12 in.4Ω. 2000W peak. Max SPL 138dB. Góc âm thanh 75° x 45° rotatable. Dải tần hoạt động 55Hz – 18kHz. -
24S-D Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 2 x 12 in.4Ω. 2000W peak. Max SPL 138dB. Góc âm thanh 75° x 45° rotatable. Dải tần hoạt động 55Hz – 18kHz. -
24S-D Loudspeaker
Loa Point sources LF 2 x 12 in.4Ω. 2000W peak. Max SPL 138dB. Góc âm thanh 75° x 45° rotatable. Dải tần hoạt động 55Hz – 18kHz. -
24S Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 2 x 12 in.4Ω. 2000W peak. Max SPL 138dB. Góc âm thanh 75° x 45° rotatable. Dải tần hoạt động 55Hz – 18kHz. -
24S Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 2 x 12 in.4Ω. 2000W peak. Max SPL 138dB. Góc âm thanh 75° x 45° rotatable. Dải tần hoạt động 55Hz – 18kHz. -
24S Loudspeaker
Loa Point sources LF 2 x 12 in.4Ω. 2000W peak. Max SPL 138dB. Góc âm thanh 75° x 45° rotatable. Dải tần hoạt động 55Hz – 18kHz. -
12S-D Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 12 in.8Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh 110° x 55° rotatable. Dải tần hoạt động 48Hz – 18kHz. -
12S-D Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 12 in.8Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh 110° x 55° rotatable. Dải tần hoạt động 48Hz – 18kHz. -
12S-D Loudspeaker
Loa Point sources LF 12 in.8Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh 110° x 55° rotatable. Dải tần hoạt động 48Hz – 18kHz. -
12S Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 12 in.8Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh 75° x 50° rotatable. Dải tần hoạt động 48Hz – 18kHz. -
12S Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 12 in.8Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh 75° x 50° rotatable. Dải tần hoạt động 48Hz – 18kHz. -
12S Loudspeaker
Loa Point sources LF 12 in.8Ω. 1600W peak. Max SPL 133dB. Góc âm thanh 75° x 50° rotatable. Dải tần hoạt động 48Hz – 18kHz. -
10S-D Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 10 in.12Ω. 1200W peak. Max SPL 130dB. Góc âm thanh 110° x 55° rotatable. Dải tần hoạt động 60Hz – 18kHz. -
10S-D Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 10 in.12Ω. 1200W peak. Max SPL 130dB. Góc âm thanh 110° x 55° rotatable. Dải tần hoạt động 60Hz – 18kHz. -
10S-D Loudspeaker
Loa Point sources LF 10 in.12Ω. 1200W peak. Max SPL 130dB. Góc âm thanh 110° x 55° rotatable. Dải tần hoạt động 60Hz – 18kHz. -
10S Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 10 in.12Ω. 1200W peak. Max SPL 130dB. Góc âm thanh 75° x 50° rotatable. Dải tần hoạt động 60Hz – 18kHz. -
10S Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 10 in.12Ω. 1200W peak. Max SPL 130dB. Góc âm thanh 75° x 50° rotatable. Dải tần hoạt động 60Hz – 18kHz. -
10S Loudspeaker
Loa Point sources LF 10 in.12Ω. 1200W peak. Max SPL 130dB. Góc âm thanh 75° x 50° rotatable. Dải tần hoạt động 60Hz – 18kHz. -
8S Loudspeaker SC
Loa Point sources LF 8 in.12Ω. 800W peak. Max SPL 127dB. Góc âm thanh 100° conical. Dải tần hoạt động 70Hz – 20kHz. -
8S Loudspeaker WR
Loa Point sources LF 8 in.12Ω. 800W peak. Max SPL 127dB. Góc âm thanh 100° conical. Dải tần hoạt động 70Hz – 20kHz.
-
U3 loudspeaker
Loa Point source 12 Ohms. LF 2 x 5 in. 500W Peak. Max SPL 128dB. Góc Âm Thanh (h x v) 100° x 65° rotatable. Dải Tần Hoạt Động 61 Hz – 18 kHz -
U5 loudspeaker
Loa Point source 8 Ohms. LF 2 x 6.5 in. 700W Peak. Max SPL 133dB. Góc Âm Thanh (h x v) 90° x 60° rotatable. Dải Tần Hoạt Động 58 Hz – 18 kHz -
U7 loudspeaker
Loa Point source 6 Ohms. LF 2 x 8 in. 1400W Peak. Max SPL 136dB. Góc Âm Thanh (h x v) 80° x 55° rotatable. Dải Tần Hoạt Động 55 Hz – 18 kHz -
B10 subwoofer
Loa Subwoofer 6 Ohms. LF 2 x10 in. 1200W Peak. Max SPL 130dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omin. Dải Tần Hoạt Động 38 Hz – 130Hz -
Bi10 subwoofer
Loa Subwoofer 6 Ohms. LF 2 x10 in. 1200W Peak. Max SPL 130dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omin. Dải Tần Hoạt Động 38 Hz – 130Hz
-
U3N loudspeaker
Loa Point source kèm công suất. LF 2 x 5 in. Max SPL 128dB. Góc Âm Thanh (h x v) 100° x 65° rotatable. Dải Tần Hoạt Động 61 Hz – 18 kHz -
U5N loudspeaker
Loa Point source kèm công suất. LF 2 x 6.5 in. Max SPL 133dB. Góc Âm Thanh (h x v) 90° x 60° rotatable. Dải Tần Hoạt Động 58 Hz – 17 kHz -
U7N loudspeaker
Loa Point source kèm công suất. LF 2 x 8 in. Max SPL 136dB. Góc Âm Thanh (h x v) 80° x 55° rotatable. Dải Tần Hoạt Động 55 Hz – 18 kHz -
B10N-SUB
Loa Subwoofer kèm công suất. LF 2 x10 in. Max SPL 129dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omin. Dải Tần Hoạt Động 38 Hz – 130Hz -
Bi10N-SUB
Loa Subwoofer kèm công suất. LF 2 x10 in. Max SPL 129dB. Góc Âm Thanh (h x v) Omin. Dải Tần Hoạt Động 38 Hz – 130Hz
-
CCL8 loudspeaker
Loa Line arrays LF 2 x 7 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 137dB. Góc âm thanh(h x v) 80° x 0° to 14°(1° increment). Dải tần hoạt động 62 Hz – 18 kHz. -
CCLi8 loudspeaker
Loa Line arrays LF 2 x 7 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 137dB. Góc âm thanh(h x v) 80° x 0° to 14°(1° increment). Dải tần hoạt động 60 Hz – 18 kHz. -
CCL12 loudspeaker
Loa Line arrays LF 2 x 7 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 136dB. Góc âm thanh(h x v) 120° x 0° to 14°(1° increment). Dải tần hoạt động 62 Hz – 18 kHz. -
CCLi12 loudspeaker
Loa Line arrays LF 2 x 7 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 136dB. Góc âm thanh(h x v) 120° x 0° to 14°(1° increment). Dải tần hoạt động 60 Hz – 18 kHz. -
CCL subwoofer
Loa Subwoofers LF 15 / 10 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 132dB. Góc âm thanh(h x v) cardioid. Dải tần hoạt động 39 Hz – 150 Hz. -
CCLi subwoofer
Loa Subwoofers LF 15 / 10 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 132dB. Góc âm thanh(h x v) cardioid. Dải tần hoạt động 39 Hz – 150 Hz. -
B12 subwoofer
Loa Subwoofers LF 15 / 10 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 132dB. Góc âm thanh(h x v) cardioid. Dải tần hoạt động 39 Hz – 150 Hz. -
Bi12 subwoofer
Loa Subwoofers LF 15 / 10 in. 10 Ω. 1200W peak. Max SPL 132dB. Góc âm thanh(h x v) cardioid. Dải tần hoạt động 39 Hz – 150 Hz.
-
DN1 Ethernet switch
Bộ chuyển mạch Ethernet DN1 là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng mạng hệ thống d&b dựa trên Milan™/AVB và cung cấp bộ tính năng được tối ưu hóa để hỗ trợ quy trình làm việc của d&b. -
DN2 Ethernet PoE++ Switch
Bộ chuyển mạch Ethernet PoE++ DN2 là cách dễ nhất để cấp nguồn cùng với dữ liệu âm thanh và điều khiển cho loa dòng U của d&b. -
DS1 USB Milan Interface
USB Milan DS1 là một thiết bị nhỏ gọn cho phép người dùng truyền phát và ghi âm giữa máy Mac/PC và mạng Milan. -
DS10 Audio network bridge
Bộ chuyển mạch mạng âm thanh DS10 tạo giao diện giữa mạng Dante và tín hiệu âm thanh kỹ thuật số AES3, đồng thời cung cấp khả năng phân phối dữ liệu điều khiển Ethernet.
-
D90 amplifier
Maximum output power 4 x 5400/2700 W into 4/8 Ω Maximum output voltage/current 210 Vpeak / 78 Apeak Milan enabled All current d&b loudspeaker setup -
D80 amplifier
Maximum output power 4 x 4000 W into 4 Ω All current d&b loudspeaker setups Display Colour TFT touchscreen, 3.5″/320 x 240 pixel -
D40 amplifier
Maximum output power 4 x 2400/2000 W into 4/8 Ω Maximum output voltage/current 180 Vpeak / 35 Apeak Operating and Monitoring display, Color TFT touchscreen, 4.3″ / 480 x 272 pixel Milan-enabled -
D25 amplifier
Maximum output power 4 x 1800/900 W into 4/8 Ω Maximum output voltage/current 120 Vpeak / 35 Apeak Operating and Monitoring display, colour TFT touchscreen, 4.3″ / 480 x 272 pixel Milan-enabled -
40D amplifier
Maximum output power 4 x 2400/2000 W into 4/8 Ω Monitoring display, Color TFT touchscreen, 4.3″ / 480 x 272 pixel 12 configurable GPIOs (8x GPI, 4x GPO) Milan-enabled -
25D amplifier
Maximum output power 4 x 1800/900 W into 4/8 Ω Monitoring display, colour TFT touchscreen, 4.3″ / 480 x 272 pixel 12 configurable GPIOs (8x GPI, 4x GPO) Milan-enabled -
30D amplifier
Maximum output power 4 x 1600 W into 4 Ω All current d&b loudspeaker setups except SL-Series 5 freely assignable GPIOs (General Purpose Input Output) + General fault -
10D amplifier
Maximum output power 4 x 700 W into 4 Ω All current d&b loudspeaker setups except A-Series, J-Series, SL-Series, V-Series, M2, B22-SUB 5 freely assignable GPIOs (General Purpose Input Output) + General fault -
5D amplifier
Selected loudspeakers from E-Series, xS-Series, xC Series, T-Series; Linear setup
